Bước tới nội dung

нажим

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của нажим
Chữ Latinh
LHQ nažím
khoa học nažim
Anh nazhim
Đức naschim
Việt nagiim
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

нажим

  1. (Sự) Ấn, ép, nén.
  2. (Перен.) Sức ép, áp lực.
  3. Nét sổ đậm, nét mác.
    писать с нажимом — viết có ấn nét sổ đậm, viết ấn nét

Tham khảo