настоящий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của настоящий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nastojáščij |
| khoa học | nastojaščij |
| Anh | nastoyashchi |
| Đức | nastojaschtschi |
| Việt | naxtoiasi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
настоящий
- (теперешний) hiện tại, hiện nay, hiện giờ, hiện thời.
- в настоящийее время — hiện nay, hiện giờ, ngày nay
- настоящийее время — грам. — thì hiện tại
- (истинный) chân chính, thực sự, thật sự, chính cống, thực thụ
- (натуральный) thật, thực.
- настоящий друг — người bạn chân chính
- настоящийее золото — vàng thật
- настоящий кофе — cà phê nguyên chất
- (этот, данный) này.
- настоящая книга — quyển sách này
- в знач. сущ. с.: — настоящийее — hiện tại, hiện nay, hiện giờ, hiện thời
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “настоящий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)