настоящий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

настоящий

  1. (теперешний) hiện tại, hiện nay, hiện giờ, hiện thời.
    в настоящийее время — hiện nay, hiện giờ, ngày nay
    настоящийее времяграм. — thì hiện tại
  2. (истинный) chân chính, thực sự, thật sự, chính cống, thực thụ
  3. (натуральный) thật, thực.
    настоящий друг — người bạn chân chính
    настоящийее золото — vàng thật
    настоящий кофе — cà phê nguyên chất
  4. (этот, данный) này.
    настоящая книга — quyển sách này
    в знач. сущ. с.:настоящийее — hiện tại, hiện nay, hiện giờ, hiện thời

Tham khảo[sửa]