начертание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của начертание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | načertánije |
| khoa học | načertanie |
| Anh | nachertaniye |
| Đức | natschertanije |
| Việt | natrertaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
начертание gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “начертание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)