Bước tới nội dung

начертание

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

начертание gt

  1. (Sự) Viết, đồ, kẻ, vẽ, họa hình.
  2. (перен.) (наметить) vạch , định .

Tham khảo