невыдержанный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

невыдержанный

  1. (не владеющий собой) không tự chủ, không điềm tĩnh, nóng nảy.
  2. (непоследовательный) bất nhất, không nhất quán, không nhất trí, không đồng nhất, tiền hậu bất nhất, trước sau không giống nhau.
    невыдержанный стиль — bút pháp bất nhất, phong cách không nhất quán, thể văn trước sau không giống nhau
  3. (не совсем готовый) mới, chưa hãm kỹ, chưa thật tới kỳ mới dùng được.
    невыдержанное вино — rượu nho mới (chưa hãm kỹ, không để lâu năm)

Tham khảo[sửa]