недобрый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của недобрый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nedóbryj |
| khoa học | nedobryj |
| Anh | nedobry |
| Đức | nedobry |
| Việt | neđobry |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
недобрый
- (злой) ác, độc ác, dữ tợn
- (выражающий неприязнь) thù địch, thù hằn, hằn học.
- питать недобрые чувства к кому-л. — có ác cảm với ai
- недобрые намерения — [những] ý định độc ác, ác ý
- недобрый взгляд — cái nhìn hằn học (thù địch)
- (таящий в себе беду) dữ, không may.
- недобрая — весть — tin dữ, tin buồn, hung tin
- (thông tục) (бурной, порочащий) — xấu.
- недобрая слава — tiếng xấu, xú danh
- в знач. сущ. с. недобрыйое: замышлять недоброе — rắp tâm làm điều bậy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “недобрый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)