независимо
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của независимо
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nezavísimo |
| khoa học | nezavisimo |
| Anh | nezavisimo |
| Đức | nesawisimo |
| Việt | nedaviximo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]независимо gt
- (Môt cách) Độc lập, tự lập, tự chủ, không phụ thuộc, không lệ thuộc, không tùy thuộc; vững vàng, chững chạc, đàng hoàng (ср. независимый); держать себя ~ co tư thế chững chạc, có dáng bộ đàng hoàng, xử sự một cách vững vàng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “независимо”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)