неметь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неметь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nemét' |
| khoa học | nemet' |
| Anh | nemet |
| Đức | nemet |
| Việt | nemet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
неметь Thể chưa hoàn thành
- (Bị) Câm; перен. lặng người đi, ngây người, đớ người ra.
- онеметь о изумления — lặng người đi vì kinh ngạc
- (цепенеть, конченеть) [bị] cóng, tê, dại đi.
- пальцы неметьют от холода — những ngón tay lạnh cóng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неметь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)