непрерывный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của непрерывный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neprerývnyj |
| khoa học | nepreryvnyj |
| Anh | nepreryvny |
| Đức | neprerywny |
| Việt | nepreryvny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
непрерывный
- Liên tục, không ngừng, liên miên, không dứt, không ngớt, không thôi, không gián đoạn, liền liền, liền tù tì.
- непрерывная цепь событий — các sự kiện nối tiếp nhau liên tục, chuỗi liên tục của các sự kiện
- непрерывный рост производства — [sự] phát triển không ngừng của nền sản xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “непрерывный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)