низший
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của низший
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nízšij |
| khoa học | nizšij |
| Anh | nizshi |
| Đức | nisschi |
| Việt | nidsi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
низший
- (превосх. ст. прил. низний ) thấp nhất, kém nhất, xấu nhất.
- (подчинённый) cấp dưới, hạ cấp.
- низшая инстанция — cấp dưới, hạ cấp
- (простейший) sơ đẳng, hạ đẳng, đơn giản nhất.
- низшие организмы — cơ thể hạ đẳng
- низшие животные — nguyên sinh động vật
- (начальный) sơ cấp.
- низшийее образование — sơ học, giáo dục sơ cấp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “низший”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)