Bước tới nội dung

номер

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

номер

  1. Số, số hiệu.
    номер дома — số nhà
    номер телефона — số điện thoại, số dây nói
    автобус номер — 17 số xe [ô tô] buýt số 17
  2. (ярлычок, планка) số hiệu, , [tấm] biển số.
    номер машины — biển số (số hiệu, số) ô tô
  3. (размер) cỡ số.
  4. (газеты и т. п. ) số.
  5. (в гостинице) phòng [trọ], buồng [trọ].
  6. (часть концерта и т. п. ) tiết mục.
    объявить следующий номер программы — tuyên bố tiết mục tiếp theo của chương trình
  7. (thông tục)(неожиданный, странный поступок) — [điều, hành động] lạ lùng, quái gở
  8. .
    этот номер не пройдёт! — điều đó thì không xong đâu!, việc đó thì chẳng ăn thua gì đâu!, cái đó thì chả nước non gì đâu!

Tham khảo

[sửa]