Bước tới nội dung

нормирование

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của нормирование
Chữ Latinh
LHQ normirovánije
khoa học normirovanie
Anh normirovaniye
Đức normirowanije
Việt normirovaniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

нормирование gt

  1. (Sự) Tiêu chuẩn hóa, quy cách hóa, chuẩn mực hóa, định tiêu chuẩn, định mức, định chỉ tiêu, định ngạch, điển chế.

Tham khảo