нормирование
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нормирование
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | normirovánije |
| khoa học | normirovanie |
| Anh | normirovaniye |
| Đức | normirowanije |
| Việt | normirovaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
нормирование gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нормирование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)