ободряющий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ободряющий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obodrjájuščij |
| khoa học | obodrjajuščij |
| Anh | obodryayushchi |
| Đức | obodrjajuschtschi |
| Việt | obođriaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ободряющий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ободряющий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)