обращение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обращение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obraščénije |
| khoa học | obraščenie |
| Anh | obrashcheniye |
| Đức | obraschtschenije |
| Việt | obraseniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обращение gt
- (прорыв) lời kêu gọi, hiệu triệu, thư.
- (поступки по отношению к кому-л) [sự] đối đãi, đối xử.
- плохое обращение с кем-л. — [sự] đối xử tệ với ai, ngược đãi ai
- жестокое обращение с кем-л. — [sự] đối xử độc ác với ai
- (пользование чем-л. ) [sự] sử dụng, dùng.
- неосторожное обращение с огнём — [sự] sử dụng lửa không thận trọng
- (процесс оброта) [sự] lưu thông, chu chuyển
- (употребление) [sự] tiêu dùng, sử dụng, dùng.
- товарное обращение — [sự] lưu thông hàng hóa
- изъять что-л. из обращения — thu hồi cái gì ra khỏi lưu thông
- (грам.) Lời hô gọi, tiếng hô.
- обращение планет — астр. — [sự] quay của các hành tinh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обращение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)