общежитие

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

общежитие gt

  1. (помещение) ký túc xá, nhà tập thể.
    жить в общежитиеи — ở kí túc xá (nhà tập thể), sống trong kí túc xá (nhà tập thể)
  2. (общественный быт) sinh hoạt công cộng (xã hội, tập thể), đời sống công cộng (xã hội, tập thể)
  3. (повсевневная жизнь) nếp sống hàng ngày.
    он в общежитиеи тяжёлый человек — trong sinh hoạt tập thể thì anh ta là người khó tính lắm

Tham khảo[sửa]