объявление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của объявление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ob-javlénije |
| khoa học | ob"javlenie |
| Anh | obyavleniye |
| Đức | objawlenije |
| Việt | obiavleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
объявление gt
- (Sự) Tuyên bố, tuyên cáo, công bố, bố cáo, bá cáo, (оглашение) [sự] tuyên độc, tuyên đọc.
- объявление войны — [sự] tuyên chiến
- объявление решения суда — [sự] tuyên án
- (извещение) [bản, lời] thông báo, yết thị, cáo thị, cáo tri, (о спросе и предложении, рекламное) quảng cáo.
- дать объявление в газету — đăng cáo thị (yết thị, cáo tri, quảng cáo) trên báo
- передача объявлений — phát thanh thông báo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “объявление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)