обязательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обязательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | objazátel'nyj |
| khoa học | objazatel'nyj |
| Anh | obyazatelny |
| Đức | objasatelny |
| Việt | obiadatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]обязательный
- Bắt buộc, nhất thiết phải có, cưỡng bách; (неизменный) không thay đổi, bao giờ cũng có.
- обязательное условие — điều kiện bắt buộc
- обязательное обучение — [nền, sự] giáo dục cưỡng bách, học bắt buộc
- в обязательныйом порядке — bắt buộc phải, nhất thiết phải
- (услужливый) sẵn lòng giúp đỡ, hay làm ơn; đúng hẹn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “обязательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)