оголять
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của оголять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ogolját' |
| khoa học | ogoljat' |
| Anh | ogolyat |
| Đức | ogoljat |
| Việt | ogoliat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
оголять chưa h.thành (h.thành: оголить)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “оголять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)