Bước tới nội dung

огрубелый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của огрубелый
Chữ Latinh
LHQ ogrubélyj
khoa học ogrubelyj
Anh ogrubely
Đức ogrubely
Việt ogrubely
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

огрубелый

  1. (о коже) chai sần, sần sùi.
  2. (о человеке) thô ra, xấu đi.
  3. (о сердце) chai sạn, chai đá, rắn lại.

Tham khảo