Bước tới nội dung

огульный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của огульный
Chữ Latinh
LHQ ogúl'nyj
khoa học ogul'nyj
Anh ogulny
Đức ogulny
Việt ogulny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

огульный

  1. (thông tục) (касающийся всех, всего) — vơ đũa cả nắm, xô bồ, đồng loạt, không có phân biệt, bỏ cả vào một bị.
  2. (необоснованный) vô căn cứ, vô cớ, không căn cứ, không xác đáng.
    огульное обвинение — lời buộc tội vô căn cứ

Tham khảo