одиночный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của одиночный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odinóčnyj |
| khoa học | odinočnyj |
| Anh | odinochny |
| Đức | odinotschny |
| Việt | ođinotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
одиночный
- (о насекомых, животных) sống đơn độc, độc.
- (отдельный, случайный) riêng lẻ, lẻ tẻ, cá biệt.
- одиночные выстрелы — những phát súng lẻ tẻ, tiếng súng rời rạc
- (совершаемый силами одного) [do] một người làm, cá thể, cá nhân.
- одиночный бой — trận đánh một chọi một
- (предназначенный для одного) [cho] một người.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “одиночный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)