Bước tới nội dung

одиночный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

одиночный

  1. (о насекомых, животных) sống đơn độc, độc.
  2. (отдельный, случайный) riêng lẻ, lẻ tẻ, cá biệt.
    одиночные выстрелы — những phát súng lẻ tẻ, tiếng súng rời rạc
  3. (совершаемый силами одного) [do] một người làm, cá thể, cá nhân.
    одиночный бой — trận đánh một chọi một
  4. (предназначенный для одного) [cho] một người.

Tham khảo