односторонний
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của односторонний
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odnostorónnij |
| khoa học | odnostoronnij |
| Anh | odnostoronni |
| Đức | odnostoronni |
| Việt | ođnoxtoronni |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
односторонний
- (Ở, có) Một mặt, một bên, một chiều; перен. phiến diện, một chiều, một mặt.
- одностороннийее движение транспорта — [sự] giao thông một chiều
- одностороннийее воспаление лёгких — viêm phổi một bên
- одностороннийее развитие — sự phát triển phiến diện (không cân đối)
- одностороннийее воспитание — [sự] giáo dục phiến diện
- (совершаемый одной стороной, одним лицом) đơn phương, chỉ một bên thực hiện, của một bên.
- одностороннийее прекрашение военных действий — [sự] ngừng chiến đơn phương, ngừng chiến của một bên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “односторонний”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)