Bước tới nội dung

озброювати

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ukraina

[sửa]

Từ nguyên

Từ озбро́їти (ozbrójity) + -ювати (-juvaty).

Cách phát âm

Động từ

озбро́ювати (ozbrójuvaty) chưa h.thành (thể hoàn thành озбро́їти)

  1. (ngoại động từ) Vũ trang, trang bị vũ khí.

Chia động từ

Từ dẫn xuất

Đọc thêm