описывать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

описывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: описать) ‚(В)

  1. Mô tả, miêu tả, tả, khắc họa.
    мат. — vẽ hình ngoại tiếp
    описывать окружность вокруг треугольника — vẽ hình tròn ngoại tiếp với tam giác
  2. (составлять перечень чего-л. ) lập danh sách, thống kê, kiểm kê.
  3. (имущество) tịch biên, tịch ký, kiểm kê (kê biên) tài sản.
  4. (перемещаться по кривой) vẽ lên (vạch lên, bay theo, chuyển theo) đường cong.
    описывать в воздухе дугу — (падая) vạch lên (vẽ lên) không trung một đường cong

Tham khảo[sửa]