орех
Giao diện
Tiếng Kyrgyz
[sửa]Danh từ
орех (oreh) (chính tả Ả Rập ورەح)
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của орех
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oréh |
| khoa học | orex |
| Anh | orekh |
| Đức | orech |
| Việt | orekh |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |

Danh từ
орех gđ
- (плод) [quả, trái] hồ đào; óc chó.
- (бот.) Quả hạch, quả, hạt, hột.
- кокосовый орех — quả (trái) dừa, sọ dừa
- земляной орех — [củ] lạc, đậu phụng, đậu phọng
- водяной орех — củ ấu, củ ấu trụi
- грецкий орех — quả (trái) hồ đào, óc chó
- тк. ед. — (дерево) [cây] hồ đào, óc chó (Juglans cinerea)
- тк. ед. — (древесина) gỗ hồ đào
- ему досталось на орехи — nó bị một trận nên thân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “орех”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)