осадочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của осадочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | osádočnyj |
| khoa học | osadočnyj |
| Anh | osadochny |
| Đức | osadotschny |
| Việt | oxađotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
осадочный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “осадочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)