осуждать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

осуждать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: осудить)

  1. (В, за В, на В) (приговаривать) kết án, lên án, kết tội, buộc tội, quy tội, khép tội.
    осудить кого-л. за убийство — kết án ai vì tội giết người
    осудить кого-л. на два года — kết án (lên án) ai hai năm tù
  2. (В за В) (порицать) lên án, chỉ trích, phê phán, khiển trách.
  3. (В на В) перен. (обрекать на что-л. ) [bắt] phải chịu, phải bị.

Tham khảo[sửa]