отзвук
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của отзвук
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ótzvuk |
| khoa học | otzvuk |
| Anh | otzvuk |
| Đức | otswuk |
| Việt | otdvuc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
отзвук gđ
- Tiếg vang, tiếng vọng, âm hưởng; (доносящийся издалеека звук) tiếng đồng vọng, tiếng ngân xa, tiếng vang xa.
- (перен.) (ответное чувство) — tình cảm đáp lại, tiếng vang, tiếng đồng vọng
- (отклик) [sự] hưởng ứng.
- перен. — (отражение, следствие чего-л.) — âm hưởng, dư âm
- отзвуки прослого — âm hưởng, dư âm của thời quá khứ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отзвук”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)