отпирательство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отпирательство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otpirátel'stvo |
| khoa học | otpiratel'stvo |
| Anh | otpiratelstvo |
| Đức | otpiratelstwo |
| Việt | otpiratelxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
отпирательство gt
- (Sự, thái độ) Khăng khăng chối cãi, một mực không nhận, phủ nhận, chối phăng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отпирательство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)