отяжелеть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отяжелеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otjaželét' |
| khoa học | otjaželet' |
| Anh | otyazhelet |
| Đức | otjaschelet |
| Việt | otiagielet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отяжелеть Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отяжелеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)