парадный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của парадный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | parádnyj |
| khoa học | paradnyj |
| Anh | paradny |
| Đức | paradny |
| Việt | parađny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
парадный
- (Thuộc về) Duyệt binh, diễu binh, diễu hành; (предназначенный для торжественных случаев) [để dùng trong dịp] lễ, đại lễ.
- парадная форма — lễ phục, trang phục đại lễ
- (правдничный) trọng thể, long trọng
- (показной) phô trương.
- парадное платье — [cái] áo diện, áo ngày lễ
- парадный спектакль — [buổi] biểu diễn long trọng
- (главный) chính.
- парадная дверь — [cái] cửa chính, cửa cái
- в внач. сущ. с.: — парадное — [cái] cổng chính, cửa chính, cửa cái
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “парадный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)