парадный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

парадный

  1. (Thuộc về) Duyệt binh, diễu binh, diễu hành; (предназначенный для торжественных случаев) [để dùng trong dịp] lễ, đại lễ.
    парадная форма — lễ phục, trang phục đại lễ
  2. (правдничный) trọng thể, long trọng
  3. (показной) phô trương.
    парадное платье — [cái] áo diện, áo ngày lễ
    парадный спектакль — [buổi] biểu diễn long trọng
  4. (главный) chính.
    парадная дверь — [cái] cửa chính, cửa cái
    в внач. сущ. с.: парадное — [cái] cổng chính, cửa chính, cửa cái

Tham khảo[sửa]