Bước tới nội dung

паспортный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của паспортный
Chữ Latinh
LHQ pásportnyj
khoa học pasportnyj
Anh pasportny
Đức pasportny
Việt paxportny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

паспортный

  1. (Thuộc về) Chứng minh thư, giấy chứng minh, giấy thông hành, giấy căn cước; hộ chiếu; thuyết minh thư, bản thuyết minh (ср. паспорт).
    паспортная система — chế độ cấp chứng minh thư (giấy thông hành, giấy căn cước, hộ chiếu)

Tham khảo