перечисление

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

перечисление gt

  1. (Sự) Đếm, liệt kê, ra, kể ra.
  2. (бухг.) Chuyển khoản, hối .
  3. (перечень) bảng , bảng liệt kê, bảng kê khai.

Tham khảo[sửa]