питание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của питание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pitánije |
| khoa học | pitanie |
| Anh | pitaniye |
| Đức | pitanije |
| Việt | pitaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
питание gt
- (действие) [sự] cho ăn, nuôi dưỡng, nuôi, dinh dưỡng, ăn, ăn uống
- (снабжение) [sư] cung cấp, tiếp tế.
- питание парового котла водой — [sự] cung cấp nước cho nồi hơi, tiêu thụ nước của xúp-de
- (пища) thức ăn, [sự] ăn uống.
- недостаточное питание — [sự] suy dinh dưỡng
- (организация снабжения пищей) [ngành, tổ chức] ăn uống.
- общественное питание — ngành ăn uống công cộng
- коллективное питание — tổ chức ăn uống tập thể
- (горючее) nhiên liệu
- (электрическое) nguồn điện, điện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “питание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)