плевать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của плевать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | plevát' |
| khoa học | plevat' |
| Anh | plevat |
| Đức | plewat |
| Việt | plevat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
плевать Hoàn thành ((Hoàn thành: плюнуть))
- Khạc nhổ, nhổ.
- (на В) перен. (thông tục) mặc, mặc kệ, thây kệ, mặc xác, mặc thây, cóc cần, đếch cần, đách cần, phớt đều.
- плевать мне на него — tớ mặc kệ (mặc xác, mặc thây, mặc) nó; tôi cóc cần (đếch cần, đách cần) nó
- ему плевать на всё — nó mặc kệ (thây kệ, đếch cần) mọi sự đời, nó phớt đều tất cả
- .
- плевать в потолок — vô công rồi nghề
- раз плюнуть — dễ như trở bàn tay, dễ như bỡn, dễ như chơi
- плюнуть некуда — chật như nêm [cối], chật ních
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “плевать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)