повреждение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

повреждение gt

  1. (действие) [sự] làm tổn hại, làm hỏng, làm hư; làm bị thương, gây thương tật (ср. повреждать ).
  2. (изъян, поломка и т. п. ) chỗ hổng, chỗ chỗ đứt
  3. (телесное) thương tích.
    повреждение телефонного кабеля — chỗ hỏng (chỗ đứt) của đường cáp điện thoại

Tham khảo[sửa]