подвижной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подвижной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podvižnój |
| khoa học | podvižnoj |
| Anh | podvizhnoy |
| Đức | podwischnoi |
| Việt | pođviginoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
подвижной
- (двигающийся) di động, động.
- подвижной блок — puli [di] động
- (не стационарный) lưu động.
- полевой подвижной госпиталь — viện quân y dã chiến lưu động
- (легко и быстро передвигающийся) cơ động, linh động, linh hoạt, nhanh nhẹn.
- подвижное лицо — [bộ] mặt linh hoạt
- подвижные игры — [những] trò chơi vận động, trò chơi ngoài trời
- подвижной состав — ж. д. — tổng số đầu máy và toa tàu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подвижной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)