подражать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của подражать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podražát' |
| khoa học | podražat' |
| Anh | podrazhat |
| Đức | podraschat |
| Việt | pođragiat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
подражать Thể chưa hoàn thành (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) ((Д))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подражать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)