покой

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

покой

  1. (тишина) [sự, cảnh] tĩnh mịch, yên lặng, yên tĩnh.
  2. (неподвижность) [trạng thái, sự] đứng yên, bất động, tĩnh.
  3. (спокойствие) [sự] bình yên, yên tĩnh, yên ổn, yên.
    больному необходим полный покой — bệnh nhân cần được hoàn toàn yên tĩnh
    смутить чей-л. покой — phá hoại sự yên tĩnh của ai
  4. (уст.) (комната) [căn] phòng, buồng.
    не давать покойя кому-л. — không để ai được yên
    оствлять кого-л. в покойе — để cho ai được yên
    уйти на покой — về hưu, về vườn
    приёмный покой — phòng tiếp nhận bệnh nhân, nơi nhận người bệnh

Tham khảo[sửa]