покорный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của покорный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pokórnyj |
| khoa học | pokornyj |
| Anh | pokorny |
| Đức | pokorny |
| Việt | pocorny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
покорный
- Ngoan ngoãn, dễ bảo; (выражающий послушание) tỏ ra vâng lời (phục tùng); (Д) (подвластный) bị khuất phục, bị phụ thuộc, bị lệ thuộc.
- ваш покорный слуга — уст. — kính thư, nay kính thư
- слуга покорный! — ирон. — không được đâu!, không đồng ý đâu!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “покорный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)