порядком
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của порядком
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | porjádkom |
| khoa học | porjadkom |
| Anh | poryadkom |
| Đức | porjadkom |
| Việt | poriađcom |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
порядком (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “порядком”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)