посуда
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của посуда
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | posúda |
| khoa học | posuda |
| Anh | posuda |
| Đức | posuda |
| Việt | poxuđa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
посуда gc
- (собир.) Nồi xoong bát đĩa, bát đĩa, nồi xoong.
- глиняная посуда — nồi niêu bát đĩa bằng đất nung
- столовая посуда — bộ đồ ăn, bát đĩa
- чайная посуда — bộ đồ trà, bộ ấm chén
- кухонная посуда — đồ làm bếp, nồi niêu xanh chảo
- медная посуда — nồi xanh bằng đồng
- (thông tục) (сосуд) bình, chậu, vại, chai, chai lọ, vỏ chai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “посуда”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)