посуда

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

посуда gc

  1. (собир.) Nồi xoong bát đĩa, bát đĩa, nồi xoong.
    глиняная посуда — nồi niêu bát đĩa bằng đất nung
    столовая посуда — bộ đồ ăn, bát đĩa
    чайная посуда — bộ đồ trà, bộ ấm chén
    кухонная посуда — đồ làm bếp, nồi niêu xanh chảo
    медная посуда — nồi xanh bằng đồng
  2. (thông tục) (сосуд) bình, chậu, vại, chai, chai lọ, vỏ chai.

Tham khảo[sửa]