превратный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của превратный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prevrátnyj |
| khoa học | prevratnyj |
| Anh | prevratny |
| Đức | prewratny |
| Việt | prevratny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
превратный
- (ложный) sai, sai trái, sai lạc, sai lệch, lệch lạc.
- превратное толкование — sự giải thích sai (sai lạc, sai lệch, sai trái)
- (уст.) Ngang trái, đảo điên, sóng gió, chìm nổi, gió bụi, ba đào, tang thương.
- превратная судьба — số kiếp ba đào, số phận long đong, cuộc đời gió bụi, cuộc sống ba chìm bảy nổi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “превратный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)