предвестник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của предвестник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | predvéstnik |
| khoa học | predvestnik |
| Anh | predvestnik |
| Đức | predwestnik |
| Việt | pređvextnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
предвестник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “предвестник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)