предупреждение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của предупреждение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | predupreždénije |
| khoa học | predupreždenie |
| Anh | preduprezhdeniye |
| Đức | predupreschdenije |
| Việt | pređupregiđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
предупреждение gt
- (действие) [sự] báo trước, cho biết trước, cảnh cáo, răn trước; phòng trước, phòng ngừa, đề phòng, dự phòng, ngăn ngừa, ngăn chặn; đi trước, đón trước, chặn trước (ср. предупреждать ).
- предупреждение об опасности — [sự] báo trước nguy hiểm
- (замечание) [lời, sự] cảnh cáo.
- сделать кому-л. предупреждение об увольнении — cảnh cáo ai là sẽ bị sa thải
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “предупреждение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)