препятствие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của препятствие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prepjátstvije |
| khoa học | prepjatstvie |
| Anh | prepyatstviye |
| Đức | prepjatstwije |
| Việt | prepiatxtviie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
препятствие gt
- Vật chướng ngại, chướng ngại vật, chướng ngại; перен. [điều, sự] cản trở, trở lực, trở ngại, trăn trở, trắc trở, mắc míu.
- преодолеть все препятствия — vượt qua mọi cản trở (trở ngại, chướng ngại)
- (спорт.) Chướng ngại [vật]; (барьер) hàng ráo chắn, rạ [chắn].
- бег с препятствиями — [cuộc] chạy vượt rào
- скачка с препятствиями — [cuộc] đua ngựa vượt chướng ngại, thi ngựa vượt rào
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “препятствие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)