Bước tới nội dung

приближение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của приближение
Chữ Latinh
LHQ približénije
khoa học približenie
Anh priblizheniye
Đức priblischenije
Việt pribligieniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

приближение gt

  1. (Sự) Đến gần, tới gần.
    приближение весны — mùa xuân tới gần
  2. (Мат.) [sự, phép] lấy xấp xỉ, tính xấp xỉ, tính gần đúng.

Tham khảo