прикладываться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прикладываться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prikládyvat'sja |
| khoa học | prikladyvat'sja |
| Anh | prikladyvatsya |
| Đức | prikladywatsja |
| Việt | priclađyvatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
прикладываться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: приложиться)
- (Т к Д) (приближаться вплотную к чему-л. ) áp sát, kề sát, ghé sát.
- приложиться глазом к замочной скважине — áp sát (kề sát, ghé sát, dán) mắt vào lỗ khóa
- ( к Д) (почтительно целовать) kính cẩn hôn, đặt môi hôn.
- (при стрельбе) ngắm, nhằm, nhằm đích.
- .
- остальное приложиться — mọiu cái còn lại rồi sẽ có thôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прикладываться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)