Bước tới nội dung

примесь

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

примесь gc

  1. Chất pha trộn, chất pha tạp, chất hỗn hợp, tạp chất, chất tạp; перен. (thông tục) [sự] pha tạp, hỗn hợp, trộn lẫn, pha trộn.

Tham khảo