прихватывать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прихватывать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prihvátyvat' |
| khoa học | prixvatyvat' |
| Anh | prikhvatyvat |
| Đức | prichwatywat |
| Việt | prikhvatyvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
прихватывать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: прихватить)), (thông tục)
- (В) (зажимать) bóp, tóm, túm, bóp chặt, tóm chặt, túm chặt.
- (В) (привязывать) buộc. . . lại, cột. . . lại.
- (В, Р) (брать с собой) đem theo, mang theo, đưa. . . đi theo.
- (В) (слегка подмораживать) làm. . . hơi đóng băng
- (вредить морозом) làm. . . thui đi.
- мороз прихватил цветы — băng giá làm những bông hoa thui đi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прихватывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)