продвигать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của продвигать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prodvigát' |
| khoa học | prodvigat' |
| Anh | prodvigat |
| Đức | prodwigat |
| Việt | prođvigat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
продвигать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: продвинуть)
- (В) (двигать) đẩy... tới, đẩy... lên, đẩy... lên trước
- (протаскивать через что-л. ) đẩy... qua, kéo... qua, đưa... qua
- (направлять куда-л. ) đưa... đi.
- перен. (thông tục) — (дело и т. п.) — thúc đẩy, đẩy tới, xúc tiến
- продвинуть дело — xúc tiến (thúc đẩy) công việc
- (по службе) đề bạt, cất nhắc, thăng chức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “продвигать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)